amicus curiae
Định nghĩa
Danh từ: amicus curiae (số nhiều: amici curiae) là một thuật ngữ pháp lý, chỉ một người hoặc tổ chức không phải là bên trong vụ kiện, nhưng được phép cung cấp thông tin, lời khuyên hoặc quan điểm về một vấn đề pháp lý cho tòa án. Người này thường là chuyên gia hoặc nhóm có lợi ích công cộng, muốn ảnh hưởng đến kết quả của vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã chấp nhận một bản tóm tắt từ một liên quan đến các quy định về môi trường.)
- (Một số tổ chức nhân quyền đã đóng vai trò là trong vụ án mang tính bước ngoặt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an amicus curiae": đóng vai trò là người cố vấn cho tòa án.
- The professor was invited to act as an amicus curiae due to his expertise in constitutional law. (Giáo sư được mời đóng vai trò là người cố vấn cho tòa vì chuyên môn của ông về luật hiến pháp.)
- "amicus curiae brief": bản tóm tắt pháp lý do trình lên tòa.
- The amicus curiae brief highlighted the social impact of the proposed law. (Bản tóm tắt của amicus curiae đã nhấn mạnh tác động xã hội của luật được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Amici curiae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của .
- Amicus brief (danh từ): cách gọi tắt của .
Từ đồng nghĩa
- Người cố vấn tòa: người cung cấp kiến thức pháp lý cho tòa án.
- Bên thứ ba can thiệp: bên không phải nguyên đơn hay bị đơn nhưng được tham gia vụ kiện.
Thành ngữ liên quan
- "Friend of the court": nghĩa đen của trong tiếng Latin, dùng để chỉ vai trò trung lập, hỗ trợ tòa án.
- The organization filed a "friend of the court" brief to express its position. (Tổ chức đã nộp một bản tóm tắt "bạn của tòa án" để bày tỏ quan điểm của mình.)